Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: tuò Zhuyin: ㄊㄨㄛˋ Yueping: Guangdong: tok3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:紫萚陨萚萚字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: falling leaves and barks
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: tuò
Zhuyin: ㄊㄨㄛˋ
草木脱落的皮、叶 蘀兮蘀兮,风其吹女。——《诗·郑风·萚兮》<br>八月其获,十月陨蘀。——《诗·豳风·七月》
草名 。根如葵而叶似杏,黄花,荚实