Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: tiáo Zhuyin: ㄊㄧㄠˊ Yueping: Guangdong: tiu4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:萔字萔音萔义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: tiáo
Zhuyin: ㄊㄧㄠˊ