Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "萓"
| Basic information | |||
| Số nét: 11 | Bộ thủ: 艹 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: yí | Zhuyin: ㄧˊ | Yueping: | Guangdong: ji4 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: yí Zhuyin: ㄧˊ |
〔~莮( n俷)〕同“宜男”,即“萱草”。一种草本植物,花即黄花菜,供食用,根入药。 |
||