Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "萑"
| Basic information | |||
| Số nét: 11 | Bộ thủ: 艹 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: huán | Zhuyin: ㄏㄨㄢˊ | Yueping: | Guangdong: wun4 |
| Minnan: chui、òan | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 萑兰萑泽萑苇萑苻萑蒲 | ||
| Thành ngữ: | 萑苻遍野 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: grass used for making mats | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: huán Zhuyin: ㄏㄨㄢˊ |
芦类植物 。初生名“菼”,幼小时叫“蒹”,长成后称“萑” 八月萑苇。——《诗·豳风·七月》 又如:萑苇(两种芦类植物:蒹长成后为萑,葭长成后为苇);萑蒲(两种芦类植物);萑泽(芦滩。谓盗贼出没处) |
||