Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "萐"
| Basic information | |||
| Số nét: 11 | Bộ thủ: 艹 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: shà | Zhuyin: ㄕㄚˋ | Yueping: | Guangdong: saap3 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: lucky plant | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: shà Zhuyin: ㄕㄚˋ |
传说中的瑞草名 。如:萐莆(萐脯,萐甫。古代传说中一种表示吉祥的神异的草) |
||