Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: qí Zhuyin: ㄑㄧˊ Yueping: kei4 Guangdong: kéi4
Minnan: ki、kî Chaozhou: gi1 Tang:
Thứ tự nét:
Từ:枯萁芗萁茈萁萁服蕨萁豆萁香萁萁豆相煎
Thành ngữ:煮豆燃萁燃萁之敏燃萁煎豆燃萁煮豆豆萁燃豆豆萁相煎
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: beakstalk, stalks of pulse
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qí
Zhuyin: ㄑㄧˊ
豆秸 萁,豆茎也。从艸,其声。——《说文》<br>种一顷豆,落而为萁。——《汉书·杨恽传》<br>炊萁燧火。——《淮南子·时则》
又如:萁秆(大豆的茎。晒干后可作燃料);萁豆相煎(比喻骨肉自相残杀)