Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: hǔ Zhuyin: ㄏㄨˇ Yueping: Guangdong: fu2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:萀字萀音萀义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: hǔ
Zhuyin: ㄏㄨˇ
古书上说的一种草。
古书上说的一种豆。