Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "菼"
| Basic information | |||
| Số nét: 11 | Bộ thủ: 艹 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: tǎn | Zhuyin: ㄊㄢˇ | Yueping: taam2 | Guangdong: tam2 |
| Minnan: tām、thám | Chaozhou: | Tang: tɑ̌m | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: rush or sedge | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: tǎn Zhuyin: ㄊㄢˇ |
初生的荻 大车槛槛,毳衣如菼。——《诗·王风·大车》 |
||