Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: jiān Zhuyin: ㄐㄧㄢ Yueping: Guangdong: gin1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:菺字菺音菺义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jiān
Zhuyin: ㄐㄧㄢ
蜀葵,一种草本植物,花供观赏,根入药。