Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "菶"
| Basic information | |||
| Số nét: 11 | Bộ thủ: 艹 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: běng | Zhuyin: ㄅㄥˇ | Yueping: | Guangdong: bung2 |
| Minnan: hông、pong | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 菶菶 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: species of water plant; flower | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: běng Zhuyin: ㄅㄥˇ |
草盛的样子 菶,草盛。——《说文》<br>菶菶萋萋。——《诗·大雅·卷阿》 又如:菶茸(茂密的样子);菶菶(菶萋。草木茂盛的样子) |
||