Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "菵"
| Basic information | |||
| Số nét: 11 | Bộ thủ: 艹 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: wǎng | Zhuyin: ㄨㄤˇ | Yueping: | Guangdong: mong5 |
| Minnan: bóng | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: wǎng Zhuyin: ㄨㄤˇ |
“菵草”(wǎngcǎo):别称菵米、水稗子。一年生草本植物。夏秋开花,多生于水边潮湿处。全草和果实可作饲料 三衣濡菵露,一菵飞烟空。——刘禹钖《送僧方及南谒柳员外》 |
||