Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: xī Zhuyin: ㄒㄧ Yueping: Guangdong: sik1
Minnan: sek、su Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:菥蓂菥字菥音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: pennycress
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xī
Zhuyin: ㄒㄧ
菥蓂 二年生草本植物,叶可食,种子可榨油,全草可入药,亦称"遏蓝菜"。