Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "菣"
| Basic information | |||
| Số nét: 11 | Bộ thủ: 艹 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: qìn | Zhuyin: ㄑㄧㄣˋ | Yueping: | Guangdong: jan3 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 牡菣 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: qìn Zhuyin: ㄑㄧㄣˋ |
青蒿,茎叶可入药。亦称“香蒿”。 |
||