Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: hàn Zhuyin: ㄏㄢˋ Yueping: haam5/aam5 Guangdong: ham5/am5
Minnan: ám、hâm Chaozhou: Tang: hǒm
Thứ tự nét:
Từ:菡萏菡字菡音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: buds, lotus buds
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: hàn
Zhuyin: ㄏㄢˋ
(形声。从苃,函声。菡萏。本义荷花)
菡萏 古人称未开的荷花为菡萏,即花苞。 迨至菡萏成花。--明·李渔《闲情偶寄·种植部》