Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: chuí Zhuyin: ㄔㄨㄟˊ Yueping: Guangdong: ceoi4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:菙字菙音菙义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: chuí
Zhuyin: ㄔㄨㄟˊ
木名。荆属 。古人占卜时用以烧炙龟壳。如:菙氏(古官名。掌灼龟之木,用于占卜)