Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: niè Zhuyin: ㄋㄧㄝˋ Yueping: Guangdong: nip6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:地菍菍字菍音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: niè
Zhuyin: ㄋㄧㄝˋ
古书上说的一种草。
Pinyin 2: rěn
Zhuyin: ㄖㄣˇ
枣树的一种。 棯