Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: wèi Zhuyin: ㄨㄟˋ Yueping: Guangdong: mei6
Minnan: bī Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:菋字菋音菋义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: wèi
Zhuyin: ㄨㄟˋ
草名。即“五味子” 。木兰科五味子属植物的泛称
即“五味子” 。一种落叶木质藤本植物(Schisandra Chinensis),叶互生、纸质或近膜质、卵形,花白或淡红色,果实成穗状聚合果。果实入药