Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: dì Zhuyin: ㄉㄧˋ Yueping: Guangdong: dik1
Minnan: tek Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:紫菂莲菂菂字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: lotus seeds
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: dì
Zhuyin: ㄉㄧˋ
莲子 茎华虽敷,不菂而枯。——宋·欧阳修《祭薛质夫文》