Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: wǎn Zhuyin: ㄨㄢˇ Yueping: yun2 Guangdong: yun2
Minnan: oan、óan、ut Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:枯菀沈菀白菀紫菀菀勃菀抑菀枯菀柳菀浊菀牧菀结邑菀集菀菀枯隆杀菀窳妇人
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: luxuriance of growth
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: wǎn
Zhuyin: ㄨㄢˇ
茂盛的样子 菀彼桑柔。——《诗·大雅·桑柔》。传:“菀,茂貌。”<br>有菀其特。——《诗·小雅·正月》
另见yù
Pinyin 2: yù
Zhuyin: ㄩˋ
茂盛 菀彼桑柔,其下侯旬。——《诗·大雅·桑柔》
又如:菀枯(草木的茂盛与枯萎。比喻人的荣辱、优劣)
枯病 。如:菀柳(枯败的柳树。比喻腐败的政治)
郁结 。如:菀结(郁结,积结);菀热(郁积热气) 蕴
另见wǎn