Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "莸"
| Basic information | |||
| Số nét: 10 | Bộ thủ: 艹 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: yóu | Zhuyin: ㄧㄡˊ | Yueping: | Guangdong: jau4 |
| Minnan: iû | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 熏莸同器熏莸熏莸异器熏莸同器薰莸不同器薰莸不杂薰莸同器薰莸异器薰莸无辨薰莸有别薰莸错杂 | ||
| Thành ngữ: | 一熏一莸一薰一莸熏莸不同器熏莸同器薰莸不同器薰莸不杂薰莸同器薰莸异器薰莸无辨薰莸有别薰莸错杂 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: Caryopteris divaricata | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: yóu Zhuyin: ㄧㄡˊ |
莸属(Caryopteris)植物的泛称 。如:三花莸;蒙古莸 |
||