Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构 繁体:
Pinyin: xiān Zhuyin: ㄒㄧㄢ Yueping: chim1 Guangdong: qim1
Minnan: liâm Chaozhou: hiêm1、hiam1 Tang:
Thứ tự nét:
Từ:莃莶豨莶莶字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: vine
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xiān
Zhuyin: ㄒㄧㄢ
豨莶 豨
Pinyin 2: liǎn
Zhuyin: ㄌㄧㄢˇ