Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "莴"
| Basic information | |||
| Số nét: 10 | Bộ thủ: 艹 | Cấu trúc: 上下结构 | 繁体:萵 |
| Pinyin: wō | Zhuyin: ㄨㄛ | Yueping: wo1 | Guangdong: wo1 |
| Minnan: e、o | Chaozhou: uê1 | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 莴笋莴苣 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | 莴笋炒蒜苗----亲上加亲 | ||
| Nghĩa tiếng Anh: lettuce | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: wō Zhuyin: ㄨㄛ |
莴苣 一年生或二年生草本植物,茎和嫩叶都是普通的蔬菜。分叶用和茎用两种,叶用的亦称"生菜";茎用的亦称"莴笋"。 |
||