Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: kǎn Zhuyin: ㄎㄢˇ Yueping: Guangdong: ham2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:莰字莰音莰义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: bornane, camphane
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: kǎn
Zhuyin: ㄎㄢˇ
有机化合物,分子式C10H18,白色结晶,有樟脑的香气