Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: wèn Zhuyin: ㄨㄣˋ Yueping: Guangdong: man6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:莬字莬音莬义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: wèn
Zhuyin: ㄨㄣˋ
新生的草木。
Pinyin 2: wǎn
Zhuyin: ㄨㄢˇ
古书上说的一种草。
Pinyin 3: miǎn
Zhuyin: ㄇㄧㄢˇ