Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "莨"
| Basic information | |||
| Số nét: 10 | Bộ thủ: 艹 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: làng | Zhuyin: ㄌㄤˋ | Yueping: long4 | Guangdong: lêng4 |
| Minnan: lông | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 茨莨莨纱莨绸莨莠莨菪薯莨薯莨绸 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: herb, Scopolia japonica | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: láng Zhuyin: ㄌㄤˊ |
狼尾草 。一种多年生草本植物。秋冬茎顶抽紫黑色具刚毛穗状圆锥花序,形似狼尾。嫩时作饲料 莨,莨草也。从草,良声。——《说文》<br>其卑湿则生藏莨。——《史记·司马相如传》 又如:莨尾(植物名。即狗尾草);莨莠(莨和莠,是两种野草。常用以喻邪恶之人,或用以指杂草丛生的地方) 另见làng;liáng |
||
| Pinyin 2: làng Zhuyin: ㄌㄤˋ |
另见láng;liáng |
||
| Pinyin 3: liáng Zhuyin: ㄌㄧㄤˊ |
——“薯莨”(shǔliáng):薯蓣科多年生缠绕藤本。地下具块茎,内含胶质,可作染料 另见láng;làng |
||