Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构 简体:
Pinyin: xiàn Zhuyin: ㄒㄧㄢˋ Yueping: yin6 Guangdong: yin6
Minnan: hēng、hiān Chaozhou: hoin7 Tang:
Thứ tự nét:
Từ:人莧豬莧白莧石莧莧爾莧菜莧陸藜莧野莧馬莧馬齒莧鼠齒莧
Thành ngữ:白莧紫茄
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: edible greens; amaranth
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xiàn
Zhuyin: ㄒㄧㄢˋ