Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: niǔ Zhuyin: ㄋㄧㄡˇ Yueping: Guangdong: nau5
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:莥冬莥字莥音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: niǔ
Zhuyin: ㄋㄧㄡˇ
鹿豆,鹿藿(一种草质缠绕藤本植物)的种子。