Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: wáng Zhuyin: ㄨㄤˊ Yueping: Guangdong: mong4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:莣蔻磨莣腐肉莣蔻
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: wáng
Zhuyin: ㄨㄤˊ
古书上说的一种像茅的草。