Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "莝"
| Basic information | |||
| Số nét: 10 | Bộ thủ: 艹 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: cuò | Zhuyin: ㄘㄨㄛˋ | Yueping: | Guangdong: co3 |
| Minnan: chhò | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 莝草 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: to chop straw fine for animals | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: cuò Zhuyin: ㄘㄨㄛˋ |
铡草 莝,斩刍也。——《说文》<br>去菀陈莝。——《素问·汤液胶醴论》<br>缓于小弱,急于豪强,有论罪,输掌畜官,使斫莝。——《汉书·尹翁归传》 铡碎的草 置莝豆其前,令两黥徒夹而马食之。——《史记》 |
||