Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: yán Zhuyin: ㄧㄢˊ Yueping: Guangdong: jin4
Minnan: iân Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:莚蔓连莚莚字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: bamboo mat; feast, banquet
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yán
Zhuyin: ㄧㄢˊ
〔~蔓〕蔓延,如“风连~~于兰皋。”