Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: chē Zhuyin: ㄔㄜ Yueping: Guangdong: ce1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:莗字莗音莗义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: chē
Zhuyin: ㄔㄜ
〔~(
qi俷)草〕即“车前草”,一种中药草。