Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构 简体:
Pinyin: jīng Zhuyin: ㄐㄧㄥ Yueping: ging3/hang4/hang1 Guangdong: ging3/heng4/heng1
Minnan: hêng、keng、khek、kheng Chaozhou: Tang: *hɛng
Thứ tự nét:
Từ:蓬莪莖莖字莖音
Thành ngữ:枯莖朽骨
Xiehouyu:痲莖當秤桿----沒個準兒
Nghĩa tiếng Anh: stem, stalk
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jìng
Zhuyin: ㄐㄧㄥˋ