Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: méng Zhuyin: ㄇㄥˊ Yueping: Guangdong: maang4
Minnan: bông Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:莔字莔音莔义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: méng
Zhuyin: ㄇㄥˊ
一种中药草,即“贝母”。