Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "莌"
| Basic information | |||
| Số nét: 10 | Bộ thủ: 艹 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: tuō | Zhuyin: ㄊㄨㄛ | Yueping: | Guangdong: tyut3 |
| Minnan: thok、to̍at | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 活莌芝莌 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: tuō Zhuyin: ㄊㄨㄛ |
通脱木,即通草,一种药材,为灌木或小乔木,茎髓入药。 |
||