Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: zhù Zhuyin: ㄓㄨˋ Yueping: Guangdong: zyu6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:冻莇枯莇浮莇草莇陈莇麻莇
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zhù
Zhuyin: ㄓㄨˋ
古书上说的一种草。
殷代的一种租赋制度。 助