Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: gěng Zhuyin: ㄍㄥˇ Yueping: Guangdong: gang2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:琼莄皇莄荣莄琼莄露
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: gěng
Zhuyin: ㄍㄥˇ
古书上说的一种草。
草茎。