Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: xī Zhuyin: ㄒㄧ Yueping: Guangdong: hei1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:莃莶莃字莃音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xī
Zhuyin: ㄒㄧ
菟葵,嫩叶茎可食,干后可入药。亦称“野葵”。