Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: bié Zhuyin: ㄅㄧㄝˊ Yueping: Guangdong: bit6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:萹莂记莂莂字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: bié
Zhuyin: ㄅㄧㄝˊ
植物生长太密而移栽。
古人把写在竹简帛上的契约从中剖开,双方各执一半,用作凭证。
佛家的一种文体。