Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: yǔn Zhuyin: ㄩㄣˇ Yueping: Guangdong: wan5
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:荺字荺音荺义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yǔn
Zhuyin: ㄩㄣˇ
草根。