Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "荸"
| Basic information | |||
| Số nét: 10 | Bộ thủ: 艹 | Cấu trúc: 上中下结构 | |
| Pinyin: bí | Zhuyin: ㄅㄧˊ | Yueping: but9 | Guangdong: bud6 |
| Minnan: pu̍t | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 荸荠 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | 水牛吃荸荠----食而不知其味 | ||
| Nghĩa tiếng Anh: water chestnut | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: bí Zhuyin: ㄅㄧˊ |
荸荠 多年生草本植物,通常栽培在水田里。其地下茎也叫荸荠,扁圆形,皮赤褐色或黑褐色,肉白色,可食。 |
||