Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: lí Zhuyin: ㄌㄧˊ Yueping: Guangdong: huk1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:荲字荲音荲义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: lí
Zhuyin: ㄌㄧˊ
羊蹄菜,一种草本植物。