Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "荮"
| Basic information | |||
| Số nét: 9 | Bộ thủ: 艹 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: zhòu | Zhuyin: ㄓㄡˋ | Yueping: | Guangdong: zau6 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: to wrap with grass, bundle | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: zhòu Zhuyin: ㄓㄡˋ |
用草包裹 荮,草包物也。——《集韵》 碗碟等用草绳束成一捆叫一荮。如:一荮碗 |
||