Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "荭"
| Basic information | |||
| Số nét: 9 | Bộ thủ: 艹 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: hóng | Zhuyin: ㄏㄨㄥˊ | Yueping: | Guangdong: hung4 |
| Minnan: hông | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 荭草 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: herb | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: hóng Zhuyin: ㄏㄨㄥˊ |
即荭草。红蓼的别称 。一种蓼属植物(Polyonum orientale)。茎高达三米,全株有毛,叶阔卵形,花白色或淡红。供观赏,果实可入药。也叫水荭 |
||