Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "荬"
| Basic information | |||
| Số nét: 9 | Bộ thủ: 艹 | Cấu trúc: 上下结构 | 繁体:蕒 |
| Pinyin: mǎi | Zhuyin: ㄇㄞˇ | Yueping: maai5 | Guangdong: mai5 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 苣荬菜苦荬 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: a plant name | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: mǎi Zhuyin: ㄇㄞˇ |
——“苣荬菜”(qǔmǎicài):一种野生的多年生草本植物 |
||