Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "荨"
| Basic information | |||
| Số nét: 9 | Bộ thủ: 艹 | Cấu trúc: 上下结构 | 繁体:蕁 |
| Pinyin: xún | Zhuyin: ㄒㄩㄣˊ | Yueping: cham4 | Guangdong: cem4 |
| Minnan: tàm | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 上荨荨麻荨麻疹 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: nettle | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: qián Zhuyin: ㄑㄧㄢˊ |
另见xún(荨麻疹) |
||
| Pinyin 2: xún Zhuyin: ㄒㄩㄣˊ |
另见qián |
||