Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "荥"
| Basic information | |||
| Số nét: 9 | Bộ thủ: 艹 | Cấu trúc: 上下结构 | 繁体:滎 |
| Pinyin: xíng | Zhuyin: ㄒㄧㄥˊ | Yueping: ying4 | Guangdong: ying4 |
| Minnan: êng | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 荥阳荥水荥波荥泽荥瀯荥灌 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: a county in Henan; the rising and dashing of waves | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: xíng Zhuyin: ㄒㄧㄥˊ |
另见yíng |
||