Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: shù Zhuyin: ㄕㄨˋ Yueping: Guangdong: seot6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:荗字荗音荗义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: shù
Zhuyin: ㄕㄨˋ
〔蓬莪~〕中药草名,多年生宿根草本,根状茎及根可入药。通称“莪术”。