Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: chí Zhuyin: ㄔˊ Yueping: Guangdong: ci4
Minnan: tî、tia̍t Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:荎字荎音荎义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: chí
Zhuyin: ㄔˊ
〔~蕏〕即“五味子”,一种落叶藤本植物,果实入药。
刺榆,一种小枝有坚硬枝刺的落叶小乔木。