Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "荈"
| Basic information | |||
| Số nét: 9 | Bộ thủ: 艹 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: chuǎn | Zhuyin: ㄔㄨㄢˇ | Yueping: | Guangdong: cyun2 |
| Minnan: chhún | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 茶荈当酒 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: chuǎn Zhuyin: ㄔㄨㄢˇ |
采摘时间较晚的茶 荈:茶叶老者。——《玉篇》<br>槚,苦荼。——《尔雅》。晋·郭璞:“早采者为荼,晚取者为茗,一名荈。” |
||