Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "荇"
| Basic information | |||
| Số nét: 9 | Bộ thủ: 艹 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: xìng | Zhuyin: ㄒㄧㄥˋ | Yueping: | Guangdong: hang6 |
| Minnan: hēng | Chaozhou: | Tang: hæ̌ng | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 水荇浆荇荇菜连钱荇青荇 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: a water plant, Nymphoides peltalum | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: xìng Zhuyin: ㄒㄧㄥˋ |
荇菜。一种多年生水生草本,具心形叶和香蕉似簇生块茎。茎细长,节上生根,沉没水中。叶对生,漂浮水面。夏秋开黄花。嫩茎可食,全草入药。如:荇叶(荇菜;亦指南北朝宋时铸钱币名);荇带(荇菜在水中如带状);荇藻(荇叶);荇花(荇菜的花) |
||